three-piece suit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ vest bao gồm áo khoác, quần tây và áo ghi lê phù hợpdanh từA suit consisting of matching jacket, trousers, and waistcoat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- three-piece suitDạng gốc (base form)
- three-piece suitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| three-piece suitedanh từ | danh từ | Bộ bàn ghế bao gồm một ghế sofa với hai chiếc ghế phù hợp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha