Dịch

two-piece

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai mảnhtính từkhông so sánh (not comparable)comprising two pieces
  2. A garment consisting of two separate parts; especially such a swimsuitchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. two-pieceDạng gốc (base form)
  2. two-piecesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two-piece sleevedanh từTay áo được cắt thành hai mảnh, bên trong và bên ngoài, để có hình chữ L nhẹ để phù hợp với đường cong tự nhiên ở khuỷu tay mà không bị nhăn; được sử dụng trong các sản phẩm may mặc phù hợp

Ví dụ

  • bộ áo tắm hai mảnh
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI