Dịch

three-piece

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gồm ba mảnh riêng biệttính từkhông so sánh (not comparable)Comprising three pieces.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

three-piece suitedanh từBộ bàn ghế bao gồm một ghế sofa với hai chiếc ghế phù hợp
three-piece suitdanh từBộ vest bao gồm áo khoác, quần tây và áo ghi lê phù hợp

Ví dụ

  • ; .
  • .
  • :

AI