two-piece sleeve
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tay áo được cắt thành hai mảnh, bên trong và bên ngoài, để có hình chữ L nhẹ để phù hợp với đường cong tự nhiên ở khuỷu tay mà không bị nhăn; được sử dụng trong các sản phẩm may mặc phù hợpdanh từA sleeve cut in two pieces, inner and outer, to allow it to take a slight L shape to accommodate the natural bend at the elbow without wrinkling; used in tailored garments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- two-piece sleeveDạng gốc (base form)
- two-piece sleevesSố nhiều (plural)