vestido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/besˈtido/nguồn
Nghĩa chính
- Mặc đồ, có mặc quần áotính từdressed
- Ăn diện, ăn mặc chỉnh tềtính từdressed up
- Váy đầm, đầm, váy liềndanh từdress
- Mặc, đã mặcđộng từpast participle of vestir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vestidoDạng gốc (base form)
- vestidilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- vestiditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- vestidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vestidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- vestidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar un vestido | Mặc váy | |
| ponerse un vestido | Mặc váy vào | |
| vestido de fiesta | Váy dạ hội | |
| vestido de noche | Váy dạ hội | |
| vestido de novia | Váy cưới | |
| vestido de ceremoniadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với traje de ceremonia |
| vestido simple | Váy giản dị | |
| vestido casual | Đầm thường ngày |
Ví dụ
- .Chiếc váy này vừa với bạn như thể may đo.
- .Hãy phơi váy của bạn ra ngoài cho khô.
- .María đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.
Họ từ (word family)
cùng gốc vestidoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- puestosđồng nghĩanhấn mạnh việc mặc quần áo nói chung