Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
according to Gunter
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với according to Cocker
cụm giới từ
Synonym of according to Cocker.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
according to Cocker
AI
1
Đồng nghĩa với according to Cocker
1
Đồng nghĩa với according to Cocker
1
Đồng nghĩa với according to Cocker