Nghĩa chính
- Thích hợptính từAllowed to and meeting the necessary conditions required to participate in or be chosen for something.
- Lý tưởng, sáng giátính từWorthy of being chosen (for marriage).
- Người đủ tư cách, người đủ điều kiệndanh từOne who is eligible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eligibleDạng gốc (base form)
- eligiblesSố nhiều (plural)
- more eligibleSo sánh hơn (comparative)
- most eligibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- eligible (for sth)đủ điều kiện (được cái gì)Only those over 70 are eligible for the special payment.Chỉ những người trên 70 tuổi mới đủ điều kiện nhận khoản trợ cấp đặc biệt.
- eligible (to do sth)đủ điều kiện (làm gì)When are you eligible to vote in your country?Bạn đủ điều kiện bỏ phiếu ở độ tuổi nào ở nước bạn?
Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạieligible
- từ tiếng Latinheligibilis
Ví dụ
- 1 20 .Các cơ quan liên bang báo cáo rằng chỉ khoảng 1 phần trăm học sinh đủ điều kiện tận dụng việc chuyển trường và chưa đầy 20 phần trăm những người đủ điều kiện được phụ đạo thêm.
- ?Bạn có đủ điều kiện bỏ phiếu không?
- .Bây giờ tôi đã đủ tư cách bỏ phiếu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc eligibleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha