Nghĩa chính
- Sự thích hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or the fact of being eligible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eligibilityDạng gốc (base form)
- eligibilitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- eligibility for sthđiều kiện/tư cách được hưởng cái gìMarriage to a national gave automatic eligibility for citizenship.Kết hôn với một công dân nước đó giúp mặc nhiên có quyền nhập quốc tịch.
- eligibility to do sthđiều kiện/tư cách để làm gìShe assessed each of her students to determine their eligibility to take the higher exam.Cô ấy đánh giá từng học sinh để xác định xem họ có đủ điều kiện thi kỳ thi nâng cao hay không.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| check eligibility | Kiểm tra điều kiện | |
| confirm eligibility | Xác nhận điều kiện | |
| determine eligibility | Xác định điều kiện | |
| eligibility criteria | Tiêu chí đủ điều kiện | |
| eligibility requirements | Yêu cầu xét duyệt |
Xuất hiện ở từ khác
- 资格Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc eligibilityNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đang nghi ngờ tư cách của tôi đấy à?
- .Cuộc thi có những yêu cầu về tư cách tham gia rất nghiêm ngặt.
- .Hệ thống Báo cáo Đủ điều kiện Ghi danh Quốc phòng còn được gọi là DEERS.