Nghĩa chính
- Không đủ tư cáchtính từNot eligible; forbidden to do something.
- Người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năngdanh từOne who is not eligible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ineligibleDạng gốc (base form)
- ineligiblesSố nhiều (plural)
- more ineligibleSo sánh hơn (comparative)
- most ineligibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ineligible (for sth)không đủ điều kiện (cho cái gì)ineligible for financial assistancekhông đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính
- ineligible (to do sth)không đủ điều kiện (làm gì)ineligible to votekhông đủ điều kiện bỏ phiếu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become ineligible | Không còn đủ điều kiện | |
| declare someone ineligible | Tuyên bố ai không đủ tư cách | |
| ineligible for something | Không đủ điều kiện nhận gì | |
| ineligible to do something | Không đủ tư cách làm gì | |
| render someone ineligible | Khiến ai mất tư cách |
Ví dụ
- .Nhân viên của đơn vị tổ chức không đủ điều kiện tham gia cuộc thi.
- , .Tuy nhiên, sự dịch chuyển lao động từ nhóm không đủ điều kiện sang nhóm đủ điều kiện cũng làm thay đổi cơ cấu của những người không đủ điều kiện.
- .Chi tiêu xa xỉ không đủ điều kiện để được khấu trừ thuế.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ineligibleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápinéligible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha