Dịch

ineligible

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không đủ tư cáchtính từNot eligible; forbidden to do something.
  2. Người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năngdanh từOne who is not eligible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ineligibleDạng gốc (base form)
  2. ineligiblesSố nhiều (plural)
  3. more ineligibleSo sánh hơn (comparative)
  4. most ineligibleSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • ineligible (for sth)không đủ điều kiện (cho cái gì)ineligible for financial assistancekhông đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính
  • ineligible (to do sth)không đủ điều kiện (làm gì)ineligible to votekhông đủ điều kiện bỏ phiếu

Cụm từ (phrase)

become ineligibleKhông còn đủ điều kiện
declare someone ineligibleTuyên bố ai không đủ tư cách
ineligible for somethingKhông đủ điều kiện nhận gì
ineligible to do somethingKhông đủ tư cách làm gì
render someone ineligibleKhiến ai mất tư cách

Ví dụ

  • .Nhân viên của đơn vị tổ chức không đủ điều kiện tham gia cuộc thi.
  • , .Tuy nhiên, sự dịch chuyển lao động từ nhóm không đủ điều kiện sang nhóm đủ điều kiện cũng làm thay đổi cơ cấu của những người không đủ điều kiện.
  • .Chi tiêu xa xỉ không đủ điều kiện để được khấu trừ thuế.

AI