adecuado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/adeˈkwado/nguồn
Nghĩa chính
- Thỏa đáng, đầy đủtính từadequate
- Thích hợp, phù hợptính từappropriate, suitable
- Được điều chỉnh, được làm cho phù hợpđộng từpast participle of adecuar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lugar adecuado | Địa điểm thích hợp | |
| momento adecuado | Thời điểm thích hợp |
Ví dụ
- .Chàng trai trẻ khá phù hợp với vị trí này.
- .Chương trình thiếu sự kiểm định thỏa đáng.
- .Cuốn sách này phù hợp với nhu cầu của bạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc adecuadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung