Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
certero
C1
tính từ
(adjective)
/θeɾˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Chính xác, ngay tại chỗ
tính từ
accurate, spot on
2
Thích hợp
tính từ
proper
3
Có đầy đủ thông tin
tính từ
well-informed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
certero
Dạng gốc
(base form)
certer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
certero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
certer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得
dé
Thích đáng, đúng đắn
当
dāng
Đúng đắn, chính đáng
正
zhèng
Đúng đắn, chính đáng
Tiếng Anh
proper
Thích hợp, phù hợp, thích đáng
accurate
Chính xác, đúng
well-informed
Có đủ tài liệu, biết rõ; thạo tin
AI
1
Chính xác
2
Thích hợp
3
Có đầy đủ thông tin
1
Chính xác
2
Thích hợp
3
Có đầy đủ thông tin
1
Chính xác
2
Thích hợp
3
Có đầy đủ thông tin