Dịch

certero

C1tính từ (adjective)
/θeɾˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Chính xác, ngay tại chỗtính từaccurate, spot on
  2. Thích hợptính từproper
  3. Có đầy đủ thông tintính từwell-informed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certeroDạng gốc (base form)
  2. certerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. certerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. certeraGiống cái (feminine)

AI