Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proper behavior
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
p
ɚ
b
ɪ
ˈ
h
eɪ
.
v
j
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hành vi đúng mực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
decoro
Sự thích hợp, hành vi đúng mực
Ví dụ
Proper
behavior
is
expected
at
the
ceremony
.
Hành vi đúng mực được mong đợi tại buổi lễ.
Xuất hiện ở từ khác
proper
kết hợp
hành vi đúng mực
AI
1
Hành vi đúng mực
1
Hành vi đúng mực
1
Hành vi đúng mực