Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proper breakfast
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
p
ə
ˈ
b
r
eɪ
k
ˌ
f
ɑː
s
t
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
p
ɚ ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ˌ
f
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Bữa sáng thật ngon
Ví dụ
Now
that
was
a
proper
breakfast
.
Đó là một bữa sáng thật ngon.
Xuất hiện ở từ khác
proper
kết hợp
bữa sáng thật ngon
AI
1
Bữa sáng thật ngon
1
Bữa sáng thật ngon
1
Bữa sáng thật ngon