Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Thuộc hoặc như phụ nữtính từOf or pertaining to the female gender.
- Thuộc giới tính nữtính từOf or pertaining to the female sex; biologically female, not male.
- Của phái nữtính từBelonging to females; typically used by females.
- Tính nữ, sự nữ tínhdanh từThat which is feminine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feminineDạng gốc (base form)
- femininesSố nhiều (plural)
- more feminineSo sánh hơn (comparative)
- most feminineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feminine endingdanh từ | danh từ | Kết thúc nữ tính |
| feminine form | Dạng giống cái | |
| feminine gender | Giống cái | |
| feminine qualities | Phẩm chất nữ tính | |
| feminine hygienedanh từ | danh từ | Việc phụ nữ sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân như băng vệ sinh và khăn lau trong thời kỳ kinh nguyệt, v.v |
| feminine rhymedanh từ | danh từ | Vần điệu khác âm tiết xuất hiện ở âm tiết cuối không có trọng âm (kết thúc giống cái) |
| feminine productdanh từ | danh từ | Bất cứ thứ gì, chẳng hạn như tampon hoặc khăn vệ sinh, được sử dụng để xử lý dịch kinh nguyệt |
| feminine of centertính từ | tính từ | Có bản sắc hoặc cách thể hiện giới tính thiên về nữ tính; người phụ nữ |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 3
Nữ tính
- Having the qualities stereotypically associated with women: nurturing, not aggressive, sensual; womanly.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- femaledễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh đặc điểm, phong cách hoặc giống cái; 'female' chỉ trực tiếp người hoặc động vật cái hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc feminineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifeminine
- từ tiếng Pháp cổfeminin
- từ tiếng Latinhfēminīnus
Ví dụ
- , , .Mary, Elizabeth và Edith là những cái tên dành cho phái nữ.
- , .Hình dáng thiên thượng của nàng thật thanh khiết, nhưng mềm mại và nữ tính hơn.
- .Họ dẫn những người phụ nữ về phía cung điện.