Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Việc phụ nữ sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân như băng vệ sinh và khăn lau trong thời kỳ kinh nguyệt, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of personal care products, such as tampons and wipes, by women during menstruation etc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngừa thai
- không đếm được (uncountable)birth control
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .