she-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Con cái, thường là một con vậttiền tốA female, usually an animal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| M-She-Udanh từ riêng | danh từ riêng | Vũ trụ Điện ảnh Marvel, bị người hâm mộ cho là quá nữ quyền hoặc cánh tả |
| rose she-oakdanh từ | danh từ | Allocasuarina torulosa, một loại cây Úc mọc ở vùng cận rừng nhiệt đới |
| steady-as-she-goestính từ | tính từ | Vững chắc; cẩn thận; tránh sự thay đổi đột ngột |
| he-ing and she-ingđộng từ | động từ | Tán tỉnh hoặc tán tỉnh |
| she-hedanh từ | danh từ | Người phụ nữ chuyển giới |
| she-apedanh từ | danh từ | Con vượn cái |
| she-assdanh từ | danh từ | Con lừa cái |
| she-catdanh từ | danh từ | Con mèo cái (trưởng thành) |