Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
she-he
danh từ
(noun)
/
ʃ
iː
h
iː
/
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ chuyển giới
danh từ
A trans woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
she-he
Dạng gốc
(base form)
she-he
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
...
Stunning
supermodel
types
who
are
seven
feet
tall
in
their
heels
,
with
voices
a
good
octave
deeper
than
mine
;
unearthly
“
she-hes
”
to
whom
not
even
the
term
“
hermaphroditic
”
applies
.
Nguồn gốc
(etymology)
she
+
he
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
travesti
Người phụ nữ chuyển giới
AI
1
Người phụ nữ chuyển giới
1
Người phụ nữ chuyển giới
1
Người phụ nữ chuyển giới