travesti
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/tɾaˈbesti/
Nghĩa chính
- Người chuyển giới, người ăn mặc khác giớidanh từtransvestite, cross-dresser
- Người phụ nữ chuyển giớidanh từtrans woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travestiDạng gốc (base form)
- travestisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa