Dịch

travesti

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/tɾaˈbesti/

Nghĩa chính

  1. Người chuyển giới, người ăn mặc khác giớidanh từtransvestite, cross-dresser
  2. Người phụ nữ chuyển giớidanh từtrans woman

AI