Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
travestimenta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾabestiˈmenta/
Nghĩa chính
1
Mặc quần áo chéo
danh từ
cross-dressing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
travestimenta
Dạng gốc
(base form)
travestimenta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cross-dressing
Việc mặc quần áo mà xã hội cho là phù hợp với người khác giới hơn là giới tính của người mặc
AI
1
Mặc quần áo chéo
1
Mặc quần áo chéo
1
Mặc quần áo chéo