Dịch

transvestite

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người mặc quần áo khác giới do ham muốn tình dụcdanh từA person, typically a heterosexual male, who compulsively seeks and derives paraphilic sexual arousal from cross-dressing, especially if the urges and behavior cause the patient distress or social impairment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transvestiteDạng gốc (base form)
  2. transvestitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

transvestic fetishismdanh từTình trạng paraphilia của một số nam giới, đặc trưng bởi sự thôi thúc tình dục mãnh liệt, tái diễn, hưng phấn hoặc cực khoái liên quan đến việc mặc quần áo khác giới trong tưởng tượng hoặc thực tế

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người mặc quần áo khác giới
  1. A person who sometimes wears clothes traditionally worn by and associated with the opposite sex; typically a male who cross-dresses occasionally by habit or personal choice.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtrāns
  2. mượn từ tiếng ĐứcTransvestitismus

Ví dụ

  • sister's , .Mặc dù Steven từng mặc quần áo của chị gái, mọi người vẫn ngạc nhiên khi anh trở thành người mặc quần áo khác giới.
  • .Anh ấy không phải là người mặc quần áo khác giới.
  • .Cô ấy đang bị một người đàn ông mặc quần áo khác giới theo dõi.

AI