Dịch

eonist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thể hiện hoặc tham gia vào thuyết bản thểdanh từA person who exhibits or engages in eonism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eonistDạng gốc (base form)
  2. eonistsSố nhiều (plural)

AI