Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eonist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thể hiện hoặc tham gia vào thuyết bản thể
danh từ
A person who exhibits or engages in eonism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eonist
Dạng gốc
(base form)
eonist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eonist
eonist
ic
Liên quan đến thuyết bản thể; chuyển giới
tính từ
AI
1
Người thể hiện hoặc tham gia vào thuyết bản thể
1
Người thể hiện hoặc tham gia vào thuyết bản thể
1
Người thể hiện hoặc tham gia vào thuyết bản thể