Nghĩa chính
- tivi, TV, truyền hìnhdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device with a screen used for watching television programs, or the medium itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tvDạng gốc (base form)
- tvsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on tvcụm giới từ | cụm giới từ | Trên ti vi |
| turn off the tv | Tắt ti vi | |
| turn on the tv | Bật ti vi | |
| tv series | Phim truyền hình nhiều tập | |
| tv showdanh từ | danh từ | Chương trình truyền hình |
| watch tv | Xem ti vi | |
| TV talkdanh từ | danh từ | Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tivi |
| TV gamedanh từ | danh từ | Loại trò chơi điện tử đầu tiên, tiền thân của máy chơi game hiện đại, bao gồm một bộ phận có bộ điều khiển tích hợp cắm vào TV |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn xem ti vi ở đâu?
- hasn’t ; , , , , , .Bộ ba giả tưởng vẫn chưa biến mất; nó đã đạt được động lực và trong một số trường hợp trở thành một dodecalogy, và chất liệu của truyện giả tưởng hiện đại đã lan rộng từ báo in đến graffiti trên tàu điện ngầm, trò chơi nhập vai, phim, truyền hình và văn hóa trực tuyến.
Xuất hiện ở từ khác
- boxđồng nghĩaDạng viết tắt rất phổ biến.
- televisiondễ nhầm, đồng nghĩaDạng viết tắt của “television”, dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- 电视Tiếng Trungtương đương