Dịch

tv

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/teˈbe/

Nghĩa chính

  1. ti vi, truyền hình, đài truyền hìnhdanh từA1TV, a device for receiving and watching television programmes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

canal de tvKênh truyền hình
pantalla de tvMàn hình ti vi
programa de tvChương trình truyền hình
ver la tvXem ti vi

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Tom . .Bây giờ Tom không xem ti vi. Cậu ấy đang ngủ.
  • ¿ ?Chương trình truyền hình giáo dục yêu thích của bạn là gì?
  • .Hầu hết mọi người đều thích xem ti vi.

AI