Dịch

TV show

danh từ (noun)
UK/ˈtiviː ˈʃəʊ/US/ˈtivi ˈʃoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chương trình truyền hìnhdanh từAbbreviation of television show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TV showDạng gốc (base form)
  2. TV showsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI