Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
TV show
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
i
v
iː
ˈ
ʃ
əʊ
/
US
/ˈ
t
i
v
i
ˈ
ʃ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chương trình truyền hình
danh từ
Abbreviation of television show.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TV show
Dạng gốc
(base form)
TV show
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
tv
kết hợp
chương trình truyền hình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
televisión
Chương trình truyền hình
Ví dụ
What
is
this
TV
show
about
?
Igor
was
on
a
TV
show
.
Sami
is
watching
a
TV
show
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Chương trình truyền hình
1
Chương trình truyền hình
1
Chương trình truyền hình