Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watch tv
US
/ˈ
w
ɑ
tʃ
ˈ
t
i
v
i
/
Nghĩa chính
1
Xem ti vi
Xuất hiện ở từ khác
television
đồng nghĩa
Cùng nghĩa, dạng viết tắt.
tv
kết hợp
xem tivi
watching
kết hợp
xem truyền hình
AI
1
Xem ti vi
1
Xem ti vi
1
Xem ti vi