Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
TV talk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
i
v
iː
ˈ
t
ɔː
k
/
US
/ˈ
t
i
v
i
ˈ
t
ɔ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tivi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of autistic echolalia involving the repetition of words or phrases from television.
Ví dụ
Sami
traveled
to
Cairo
to
tell
his
story
on
a
TV
talk
show
.
AI
1
Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tivi
1
Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tivi
1
Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tivi