Dịch

TV talk

danh từ (noun)
UK/ˈtiviː ˈtɔːk/US/ˈtivi ˈtɔk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tividanh từkhông đếm được (uncountable)A form of autistic echolalia involving the repetition of words or phrases from television.

Ví dụ

  • .

AI