Dịch

travesty

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự mô phỏng lố bịchdanh từAn absurd, grotesque, misrepresentative or grossly inferior likeness or imitation.
  2. Sự nhại lạidanh từA pastiche, parody, or stylistic imitation; a burlesque literary or artistic imitation (typically of a more serious work).
  3. Sự sỉ nhụcdanh từAn appalling event, situation or outcome (especially in relation to another outcome to which it is grossly inferior).
  4. Bắt chước đùa, nhại chơi; biến thành trò đùađộng từngoại động từ (transitive)To make a travesty of; to parody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. travestyNguyên thể (infinitive)
  2. travestiesSố nhiều (plural)
  3. travestiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. travestyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • travesty (of sth)sự xuyên tạc (về điều gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháptravesti“disguised, burlesqued”
  2. từ tiếng Ýtravestire“to dress up, disguise”
  3. từ tiếng Latinhvestiō“to clothe, dress”

Cùng gốc (doublet)travesti

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .Ấn bản thứ hai không phải là bản sửa đổi, mà hoàn toàn là một sự bóp méo của ấn bản đầu tiên.
  • - , 83,222, .Spurs đã vượt qua nỗi sợ hãi - và sự áp đảo của họ sau giờ nghỉ lớn đến mức sẽ là một sự sỉ nhục nếu Arsenal rời Wembley, nơi tổ chức trận đấu có lượng khán giả kỷ lục Ngoại hạng Anh là 83.222 người, với một trận hòa.
  • bắt chước... đùa nhại chơi, biến... thành trò đùa

AI