travesti
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của vai trò giới tính ở Mỹ Latinh, được hiểu theo nhiều cách khác nhau là một người đàn ông mặc quần áo khác giới, giới tính thứ ba hoặc một phụ nữ chuyển giớidanh từA member of a Latin American gender role, variously construed as a cross-dressing man, a third gender or a trans woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travestiDạng gốc (base form)
- travestisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en travestitính từ | tính từ | Trong trang phục của người khác giới, thường áp dụng cho người phụ nữ đóng vai một chàng trai trẻ |
Họ từ (word family)
cùng gốc travestiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhatravesti
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhatravesti
- từ tiếng Pháptravesti
Cùng gốc (doublet)travesty