Dịch

travesti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của vai trò giới tính ở Mỹ Latinh, được hiểu theo nhiều cách khác nhau là một người đàn ông mặc quần áo khác giới, giới tính thứ ba hoặc một phụ nữ chuyển giớidanh từA member of a Latin American gender role, variously construed as a cross-dressing man, a third gender or a trans woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. travestiDạng gốc (base form)
  2. travestisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en travestitính từTrong trang phục của người khác giới, thường áp dụng cho người phụ nữ đóng vai một chàng trai trẻ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatravesti
  2. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhatravesti
  3. từ tiếng Pháptravesti

Cùng gốc (doublet)travesty

AI