Nghĩa chính
- Lớp đá, bê tông hoặc vật liệu cứng khác hỗ trợ mặt kèdanh từA layer of stone, concrete, or other hard material supporting the side of an embankment.
- Tấm ốp trang trí, như trên một bức tường xây thông thường, bằng đá cẩm thạch, gạch ốp mặt, ngói, v.vdanh từAn ornamental facing, as on a common masonry wall, of marble, face brick, tiles, etc.
- Tòa nhà bọc thép cung cấp khả năng bảo vệ chống lại bomdanh từAn armoured building that provides protection against bombs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revetmentDạng gốc (base form)
- revetmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 200- , ; rock-slip ; 80 foot-high ; [...].
Họ từ (word family)
cùng gốc revetmentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprevêtement
- từ tiếng Pháp cổrevestiment
- từ tiếng Latinh muộnrevestire“to clothe again”