Dịch

revetment

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɛt.mənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lớp đá, bê tông hoặc vật liệu cứng khác hỗ trợ mặt kèdanh từA layer of stone, concrete, or other hard material supporting the side of an embankment.
  2. Tấm ốp trang trí, như trên một bức tường xây thông thường, bằng đá cẩm thạch, gạch ốp mặt, ngói, v.vdanh từAn ornamental facing, as on a common masonry wall, of marble, face brick, tiles, etc.
  3. Tòa nhà bọc thép cung cấp khả năng bảo vệ chống lại bomdanh từAn armoured building that provides protection against bombs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revetmentDạng gốc (base form)
  2. revetmentsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 200- , ; rock-slip ; 80 foot-high ; [...].

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháprevêtement
  2. từ tiếng Pháp cổrevestiment
  3. từ tiếng Latinh muộnrevestire“to clothe again”

AI