Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steady-as-she-goes
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Vững chắc; cẩn thận; tránh sự thay đổi đột ngột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
steady; careful; avoiding sudden change
AI
1
Vững chắc
1
Vững chắc
1
Vững chắc