he-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Chỉ một con đực, thường là một con vậttiền tốIndicating a male, usually of an animal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo-he-ho theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết suy đoán cho rằng ngôn ngữ của con người xuất hiện từ những tiếng động bản năng do con người tạo ra khi gắng sức, và đặc biệt là khi tham gia lao động nhịp nhàng tập thể |
| he-male | Chưa có nghĩa | |
| he-fox | Chưa có nghĩa |