Dịch

she-ass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lừa cáidanh từA female donkey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. she-assDạng gốc (base form)
  2. she-assesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

she-ass

  1. từ tiếng Anh trung đạishe asse

AI