Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jenny-ass
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Con lừa cái
danh từ
A female donkey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jenny-ass
Dạng gốc
(base form)
jenny-ass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jenny
she-ass
Ví dụ
[…]
old
rope
is
for
tethering
your
jennyass
[…]
AI
1
Con lừa cái
1
Con lừa cái
1
Con lừa cái