Dịch

jenny-ass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lừa cáidanh từA female donkey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jenny-assDạng gốc (base form)
  2. jenny-assesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] […]

AI