Dịch

she-ape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con vượn cáidanh từA female ape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. she-apeDạng gốc (base form)
  2. she-apesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phụ nữ da đen
  1. A black woman.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ , . — . . .”

AI