she-ape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con vượn cáidanh từA female ape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- she-apeDạng gốc (base form)
- she-apesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phụ nữ da đen
- A black woman.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ , . — . . .”