Dịch

buffarilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ da đen thừa cân và xấu xídanh từAn overweight, ugly black woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buffarillaDạng gốc (base form)
  2. buffarillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . , , , , , , stretch-marky, , glasses-wearing, fat-faced, . .
  • , , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI