Dịch

androgynous

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lưỡng tínhtính từPossessing the sex organs of both sexes.
  2. Trung tính, không phân định giới tínhtính từPertaining to a feature or characteristic that is not definitively of either sex.
  3. Có đặc điểm của cả hai giớitính từPossessing qualities of both sexes.
  4. Tự khớp, không phân biệt đực cáitính từOf a connector or docking port, able to connect to another connector or port of the same type, rather than being restricted to connecting to solely male or solely female connectors or ports.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. androgynousDạng gốc (base form)
  2. more androgynousSo sánh hơn (comparative)
  3. most androgynousSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lưỡng tính
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

andro-gyno--ous

  1. từ tiếng Latinhandrogynus“man-woman, hermaphrodite”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀνδρόγῠνοςandrógŭnos

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .Những tên gọi như Pat, Sam và Chris là những tên trung tính, được cả nam và nữ sử dụng.
  • , .Sự thật là, một trí tuệ vĩ đại phải là một trí tuệ lưỡng tính.
  • , – , – APAS-equipped , .APAS là một hệ thống kết nối tự khớp, nên về nguyên tắc, bất kỳ phương tiện nào được trang bị APAS đều có thể kết nối với bất kỳ phương tiện nào khác mà không cần lo lắng về việc khớp cổng đực với cổng cái.

AI