Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gyno-
tiền tố
(prefix)
US
/
ɡ
aɪ
n
oʊ
-/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phụ nữ
tiền tố
Of or pertaining to women.
2
Liên quan đến hệ thống sinh sản nữ
tiền tố
Of or pertaining to the female reproductive system.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gynaeco-
gynæco-
gyneco-
Trái nghĩa
andro-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
γῠνή
“woman, female”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gyno-
gyno
phile
Người yêu phụ nữ; một người yêu hoặc bị thu hút về mặt tình dục bởi phụ nữ hoặc nữ tính
danh từ
gyn
ecomastia
Bộ ngực phát triển quá mức ở nam giới, giống như sự phát triển ngực ở phụ nữ
danh từ
gyno
sexual
Chưa có nghĩa
gyno
mimesis
Chưa có nghĩa
Xem thêm 6 từ
AI
1
Liên quan đến phụ nữ
2
Liên quan đến hệ thống sinh sản nữ
1
Liên quan đến phụ nữ
2
Liên quan đến hệ thống sinh sản nữ
1
Liên quan đến phụ nữ
2
Liên quan đến hệ thống sinh sản nữ