Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gynaeco-
tiền tố
(prefix)
/ˌ
ɡ
aɪ
n
ɪ
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Đàn bà
tiền tố
woman, female.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gyno-
gyn-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
γυναικός
gunaikós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
女人
nǚ rén
Phụ nữ, đàn bà
女
nǚ
Phụ nữ, đàn bà
Tiếng Tây Ban Nha
mujer
Phụ nữ, đàn bà
mujeriego
Đàn bà
falda
Đàn bà, phụ nữ
AI
1
Đàn bà
1
Đàn bà
1
Đàn bà