falda
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfalda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Váydanh từskirt
- Đàn bà, phụ nữdanh từwoman
- Gái gú, đối tượng tán tỉnhdanh từbit of skirt (woman as an object of desire)
- Thịt nạm, thịt ức bòdanh từbrisket (a cut of meat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falda corta | Váy ngắn | |
| falda de fiesta | Váy dạ hội | |
| falda de mezclilla | Váy bò | |
| falda larga | Váy dài | |
| falda plisada | Váy xếp ly | |
| llevar falda | Mặc váy | |
| falda lápiz | Váy bút chì | |
| falda de tubodanh từ | danh từ | Váy bút chì |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sườn núi
- Sườn núi, chân núimountainside
Ví dụ
- .Các cô gái hiện nay mặc váy ngắn.
- .Chiếc váy của cô ấy hoàn toàn lỗi thời.
- .Cô ấy biến chiếc áo cũ thành một chiếc váy.