falda lápiz
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Váy bút chìdanh từpencil skirt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falda lápizDạng gốc (base form)
- faldas lápizSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh