Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saya
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsaʒa/
Nghĩa chính
1
Váy ngắn
danh từ
skirt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saya
Dạng gốc
(base form)
saya
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
saya
saya
gués
Của, từ hoặc liên quan đến Sayago
tính từ, danh từ
saya
l
sackcloth
chưa dịch
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Váy ngắn
nagua
Khác
falda
pollera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skirt
Váy, áo đầm của phụ nữ
AI
1
Váy ngắn
1
Váy ngắn
1
Váy ngắn