Dịch

saya

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaʒa/

Nghĩa chính

  1. Váy ngắndanh từskirt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sayaDạng gốc (base form)
  2. sayasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Váy ngắn

Ngôn ngữ khác

AI