Dịch

nagua

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnaɡwa/

Nghĩa chính

  1. Váy ngắndanh từskirt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naguaDạng gốc (base form)
  2. naguasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Váy ngắn

Ngôn ngữ khác

AI