Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nagua
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnaɡwa/
Nghĩa chính
1
Váy ngắn
danh từ
skirt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nagua
Dạng gốc
(base form)
nagua
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nagua
nagua
rá
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên
thán từ
e
nagua
Váy lót
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Váy ngắn
saya
Khác
falda
pollera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skirt
Váy, áo đầm của phụ nữ
AI
1
Váy ngắn
1
Váy ngắn
1
Váy ngắn