Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sayal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈʃal/
Nghĩa chính
1
Loại vải hessian thô được sử dụng để làm bao tải
qua tiếng Anh
danh từ
sackcloth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sayal
Dạng gốc
(base form)
sayal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sackcloth
Loại vải hessian thô được sử dụng để làm bao tải
AI
1
Loại vải hessian thô được sử dụng để làm bao tải
1
Loại vải hessian thô được sử dụng để làm bao tải
1
Loại vải hessian thô được sử dụng để làm bao tải