Dịch

sayal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈʃal/

Nghĩa chính

  1. Loại vải hessian thô được sử dụng để làm bao tảiqua tiếng Anhdanh từsackcloth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sayalDạng gốc (base form)
  2. sayalesSố nhiều (plural)

AI