ladera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈdeɾa/
Nghĩa chính
- Độ dốcdanh từslope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laderaDạng gốc (base form)
- laderasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser de plan y laderađộng từ | động từ | Nhiệt tình trước thử thách; dễ dàng thích nghi với khó khăn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh