Dịch

ladera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Độ dốcdanh từslope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laderaDạng gốc (base form)
  2. laderasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser de plan y laderađộng từNhiệt tình trước thử thách; dễ dàng thích nghi với khó khăn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI