brisket
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngực động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chest of an animal.
- Thịt ức, thịt gù, thịt nạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of meat taken from the chest, especially from the section under the first five ribs.
- Ức bò hun khóidanh từA smoked meat dish made from cow brisket popular in Texas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brisketDạng gốc (base form)
- brisketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brisket diseasedanh từ | danh từ | Dạng tăng huyết áp phổi do thiếu oxy ở gia súc |
Ví dụ
- , .Ngay sau món ớt, ức bò hun khói rất có thể là món ăn của bang Texas.
- .Chúng tôi thường luôn làm món thịt ức cho dịp lễ Vượt Qua.
- .Thịt ức nướng BBQ ngon chảy nước miếng.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrusket
- từ Old Danishbryske“cartilage, gristle”
- từ tiếng Bắc Âu cổbrjósk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha