Dịch

brisket

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngực động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chest of an animal.
  2. Thịt ức, thịt gù, thịt nạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of meat taken from the chest, especially from the section under the first five ribs.
  3. Ức bò hun khóidanh từA smoked meat dish made from cow brisket popular in Texas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brisketDạng gốc (base form)
  2. brisketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brisket diseasedanh từDạng tăng huyết áp phổi do thiếu oxy ở gia súc

Ví dụ

  • , .Ngay sau món ớt, ức bò hun khói rất có thể là món ăn của bang Texas.
  • .Chúng tôi thường luôn làm món thịt ức cho dịp lễ Vượt Qua.
  • .Thịt ức nướng BBQ ngon chảy nước miếng.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrusket
  2. từ Old Danishbryske“cartilage, gristle”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổbrjósk

Ngôn ngữ khác

AI