Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brisket disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tăng huyết áp phổi do thiếu oxy ở gia súc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of hypoxic pulmonary hypertension in cattle.
AI
1
Dạng tăng huyết áp phổi do thiếu oxy ở gia súc
1
Dạng tăng huyết áp phổi do thiếu oxy ở gia súc
1
Dạng tăng huyết áp phổi do thiếu oxy ở gia súc