Nghĩa chính
- Thông lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A usual and commonly accepted way of doing things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- common practiceDạng gốc (base form)
- common practicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common practice perioddanh từ riêng | danh từ riêng | Kỷ nguyên của âm nhạc châu Âu, kéo dài từ giữa thời kỳ Baroque đến thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn (khoảng 1650–1900) |
Ví dụ
- ( ) "", "", "/", . , . , , , .Nhiều ngôn ngữ (tôi nghĩ) thực sự có từ ngữ khá phù hợp cho những từ tiếng Anh như "this", "that", "he/she", v.v.. Nếu ngôn ngữ X không có cách dịch nào tự nhiên theo cách phản ánh được sự phụ thuộc vào ngữ cảnh ngầm hiểu của từ ngữ đó, vậy thì có lẽ những câu đó không nên dịch sang ngôn ngữ X. Hoặc là những câu đó có thể được liên kết với nhiều câu dịch khác nhau trong ngôn ngữ X, giống như thói quen ở đây, trong trường hợp ngôn ngữ X đòi hỏi mức độ cụ thể cao hơn so với tiếng Anh về ngữ cảnh cụ thể.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)