Nghĩa chính
- thêm một, nữatừ hạn địnhA1one more person or thing of the same kind
- kháctừ hạn địnhA1a different person or thing
- một cái nữa, một người nữađại từA2an additional person or thing of the same type
- cái khác, người khácđại từA2a different person or thing
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| another one | Một cái khác, thêm một cái | |
| another time | Lần khác, dịp khác | |
| one after anothertrạng từ | trạng từ | Trong tập tin duy nhất |
| one anotherđại từ | đại từ | Lẫn nhau |
| one way or anothertrạng từ | trạng từ | Bằng mọi cách có thể |
| yet another | Lại thêm một | |
| another few days | Thêm vài ngày nữa | |
| in another worldcụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in a world of one's own |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- additionaldễ nhầmChỉ một người hoặc đồ vật khác, không nhất thiết là phần được thêm ngoài phần đã có.
- otherđồng nghĩa, dễ nhầmDùng để chỉ một người hoặc vật khác và thường tự nhiên hơn ‘other’ trong nghĩa này.
- othersdễ nhầm'another' dùng cho một người hoặc vật khác (số ít), trong khi 'others' dùng cho nhiều người hoặc vật khác (số nhiều).
- sametrái nghĩaMột đối tượng khác.
- otraTiếng Tây Ban Nhatương đương
- otroTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc anotherVí dụ
- .Cho nó thêm cơ hội.
- ?Bạn có biết cách nào khác để làm công việc này không?
- , .Một thỏi vàng này được định giá ngang với thỏi vàng khác, nhưng đá quý thì được định giá riêng từng viên.