Dịch

another

A1từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
Hay gặp
UK/ˈə.nə.d̪ɜ(r)/nguồnUS/ˈə.nə.d̪ɜ(r)/nguồn

Nghĩa chính

  1. thêm một, nữatừ hạn địnhA1one more person or thing of the same kind
  2. kháctừ hạn địnhA1a different person or thing
  3. một cái nữa, một người nữađại từA2an additional person or thing of the same type
  4. cái khác, người khácđại từA2a different person or thing

Cụm từ (phrase)

another oneMột cái khác, thêm một cái
another timeLần khác, dịp khác
one after anothertrạng từTrong tập tin duy nhất
one anotherđại từLẫn nhau
one way or anothertrạng từBằng mọi cách có thể
yet anotherLại thêm một
another few daysThêm vài ngày nữa
in another worldcụm giới từĐồng nghĩa với in a world of one's own

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

another

  1. từ tiếng Anh trung đạianother

Ví dụ

  • .Cho nó thêm cơ hội.
  • ?Bạn có biết cách nào khác để làm công việc này không?
  • , .Một thỏi vàng này được định giá ngang với thỏi vàng khác, nhưng đá quý thì được định giá riêng từng viên.

AI