Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
another few days
Nghĩa chính
1
Thêm vài ngày nữa
Ví dụ
I
need
another
few
days
to
finish
the
report
.
Tôi cần thêm vài ngày nữa để hoàn thành bản báo cáo.
Xuất hiện ở từ khác
another
kết hợp
thêm vài ngày nữa
AI
1
Thêm vài ngày nữa
1
Thêm vài ngày nữa
1
Thêm vài ngày nữa