Dịch

one another

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Lẫn nhauđại từUsed of a reciprocal relationship among a group of two or more people or things; compare each other.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

live on top of one anotherđộng từSống trong điều kiện rất đông đúc
love one anothercụm từHãy yêu thương lẫn nhau

Ví dụ

  • .Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau.
  • . .Tất cả mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi. Mọi con người đều được tạo hóa ban cho lý trí và lương tâm và cần phải đối xử với nhau trong tình anh em.
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI